3000 Từ Vựng Tiếng Anh Thông Dụng Nhất Theo Chủ Đề
Khám phá 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất theo chủ đề, giúp bạn giao tiếp tự tin và thành thạo.
1. Chủ đề gia đình và các mối quan hệ (200 từ)
- Father /ˈfɑːðə(r)/ (n): bố
- Dad /dæd/ (n): ba
- Mother /ˈmʌðə(r)/ (n): mẹ
- Mom /mɒm/ (n): mẹ
- Parents /ˈpeərənts/ (n): bố mẹ
- Sister /ˈsɪstə(r)/ (n): chị/em gái
- Brother /ˈbrʌðə(r)/ (n): anh/em trai
- Son /sʌn/ (n): con trai
- Daughter /ˈdɔːtə(r)/ (n): con gái
- Child/Children /tʃaɪld/ˈtʃɪldrən/ (n): con/các con
- Sibling /ˈsɪblɪŋ/ (n): anh chị em ruột
- Twin /twɪn/ (n): sinh đôi
- Grandfather /ˈɡrænfɑːðə(r)/ (n): ông
- Grandpa /ˈɡrænpɑː/ (n): ông
- Grandmother /ˈɡrænmʌðə(r)/ (n): bà
- Grandma /ˈɡrænmɑː/ (n): bà
- Grandparents /ˈɡrænpeərənts/ (n): ông bà
- Uncle /ˈʌŋkl/ (n): chú/bác
- Aunt /ɑːnt/ (n): cô/dì
- Cousin /ˈkʌzn/ (n): anh/chị/em họ
- Nephew /ˈnefjuː/ (n): cháu trai
- Niece /niːs/ (n): cháu gái
- Grandson /ˈɡrænsʌn/ (n): cháu trai
- Granddaughter /ˈɡrændɔːtə(r)/ (n): cháu gái
- Husband /ˈhʌzbənd/ (n): chồng
- Wife /waɪf/ (n): vợ
- Spouse /spaʊs/ (n): vợ/chồng
- Couple /ˈkʌpl/ (n): cặp vợ chồng
- Marriage /ˈmærɪdʒ/ (n): hôn nhân
- Mother-in-law /ˈmʌðər ɪn lɔː/ (n): mẹ chồng/vợ
- Father-in-law /ˈfɑːðər ɪn lɔː/ (n): bố chồng/vợ
- Sister-in-law /ˈsɪstər ɪn lɔː/ (n): chị/em dâu
- Brother-in-law /ˈbrʌðər ɪn lɔː/ (n): anh/em rể
- Daughter-in-law /ˈdɔːtər ɪn lɔː/ (n): con dâu
- Son-in-law /ˈsʌn ɪn lɔː/ (n): con rể
- Friend /frend/ (n): bạn
- Best friend /best friend/ (n): bạn thân
- Colleague /ˈkɒliːɡ/ (n): đồng nghiệp
- Neighbor /ˈneɪbə(r)/ (n): hàng xóm
- Classmate /ˈklɑːsmeɪt/ (n): bạn cùng lớp
- Partner /ˈpɑːtnə(r)/ (n): đối tác
- Roommate /ˈruːmmeɪt/ (n): bạn cùng phòng
- Acquaintance /əˈkweɪntəns/ (n): người quen
- Close /kləʊs/ (adj): thân thiết
- Distant /ˈdɪstənt/ (adj): xa cách
- Extended /ɪkˈstendɪd/ (adj): mở rộng
- Immediate /ɪˈmiːdiət/ (adj): trực hệ
- Related /rɪˈleɪtɪd/ (adj): có quan hệ
- Single /ˈsɪŋɡl/ (adj): độc thân
- Married /ˈmærid/ (adj): đã kết hôn
- Raise /reɪz/ (v): nuôi dạy
- Grow up /ɡrəʊ ʌp/ (v): lớn lên
- Take care of /teɪk keər əv/ (v): chăm sóc
- Support /səˈpɔːt/ (v): ủng hộ
- Love /lʌv/ (v): yêu thương
- Care /keə(r)/ (v): quan tâm
- Respect /rɪˈspekt/ (v): tôn trọng
- Trust /trʌst/ (v): tin tưởng
- Adopt /əˈdɒpt/ (v): nhận nuôi
- Marry /ˈmæri/ (v): kết hôn
- Birth /bɜːθ/ (n): sự ra đời
- Childhood /ˈtʃaɪldhʊd/ (n): tuổi thơ
- Adolescence /ˌædəˈlesns/ (n): tuổi thiếu niên
- Adulthood /ˈædʌlthʊd/ (n): tuổi trưởng thành
- Parent /ˈpeərənt/ (n): phụ huynh
- Generation /ˌdʒenəˈreɪʃn/ (n): thế hệ
- Ancestor /ˈænsestə(r)/ (n): tổ tiên
- Descendant /dɪˈsendənt/ (n): con cháu
- Heritage /ˈherɪtɪdʒ/ (n): di sản
- Legacy /ˈleɡəsi/ (n): di sản tinh thần
- Wedding /ˈwedɪŋ/ (n): đám cưới
- Anniversary /ˌænɪˈvɜːsəri/ (n): kỷ niệm ngày cưới
- Birthday /ˈbɜːθdeɪ/ (n): sinh nhật
- Family reunion /ˈfæməli riːˈjuːniən/ (n): họp mặt gia đình
- Engagement /ɪnˈɡeɪdʒmənt/ (n): đính hôn
- Honeymoon /ˈhʌnimuːn/ (n): tuần trăng mật
- Celebration /ˌselɪˈbreɪʃn/ (n): lễ kỷ niệm
- Ceremony /ˈserəməni/ (n): nghi lễ
- Family gathering /ˈfæməli ˈɡæðərɪŋ/ (n): tụ họp gia đình
- Funeral /ˈfjuːnərəl/ (n): đám tang
- Affection /əˈfekʃn/ (n): tình cảm
- Devotion /dɪˈvəʊʃn/ (n): sự tận tụy
- Loyalty /ˈlɔɪəlti/ (n): lòng trung thành
- Understanding /ˌʌndəˈstændɪŋ/ (n): sự thấu hiểu
- Bond /bɒnd/ (n): mối ràng buộc
- Attachment /əˈtætʃmənt/ (n): sự gắn bó
- Kinship /ˈkɪnʃɪp/ (n): quan hệ họ hàng
- Intimacy /ˈɪntɪməsi/ (n): sự thân mật
- Harmony /ˈhɑːməni/ (n): sự hòa thuận
- Support /səˈpɔːt/ (n): sự hỗ trợ
- Home /həʊm/ (n): nhà
- Household /ˈhaʊshəʊld/ (n): hộ gia đình
- Family house /ˈfæməli haʊs/ (n): nhà gia đình
- Living room /ˈlɪvɪŋ ruːm/ (n): phòng khách
- Family meal /ˈfæməli miːl/ (n): bữa ăn gia đình
- Family time /ˈfæməli taɪm/ (n): thời gian dành cho gia đình
- Family vacation /ˈfæməli veɪˈkeɪʃn/ (n): kỳ nghỉ gia đình
- Family tradition /ˈfæməli trəˈdɪʃn/ (n): truyền thống gia đình
- Family values /ˈfæməli ˈvæljuːz/ (n): giá trị gia đình
- Family history /ˈfæməli ˈhɪstri/ (n): lịch sử gia đình
- Loving /ˈlʌvɪŋ/ (adj): yêu thương
- Caring /ˈkeərɪŋ/ (adj): quan tâm
- Supportive /səˈpɔːtɪv/ (adj): hỗ trợ
- Understanding /ˌʌndəˈstændɪŋ/ (adj): thấu hiểu
- Protective /prəˈtektɪv/ (adj): bảo vệ
- Responsible /rɪˈspɒnsəbl/ (adj): có trách nhiệm
- Dependable /dɪˈpendəbl/ (adj): đáng tin cậy
- Trustworthy /ˈtrʌstˌwɜːði/ (adj): đáng tin
- Reliable /rɪˈlaɪəbl/ (adj): đáng tin cậy
- Patient /ˈpeɪʃnt/ (adj): kiên nhẫn
- Breadwinner /ˈbredˌwɪnə(r)/ (n): trụ cột
- Caregiver /ˈkeəˌɡɪvə(r)/ (n): người chăm sóc
- Guardian /ˈɡɑːdiən/ (n): người giám hộ
- Provider /prəˈvaɪdə(r)/ (n): người chu cấp
- Head of family /hed əv ˈfæməli/ (n): chủ gia đình
- Homemaker /ˈhəʊmˌmeɪkə(r)/ (n): người nội trợ
- Role model /rəʊl ˈmɒdl/ (n): hình mẫu
- Mentor /ˈmentɔː(r)/ (n): người hướng dẫn
- Protector /prəˈtektə(r)/ (n): người bảo vệ
- Nurturer /ˈnɜːtʃərə(r)/ (n): người nuôi dưỡng
- Raise children /reɪz ˈtʃɪldrən/ (v): nuôi dạy con cái
- Bring up /brɪŋ ʌp/ (v): nuôi nấng
- Look after /lʊk ˈɑːftə(r)/ (v): chăm sóc
- Provide for /prəˈvaɪd fɔː(r)/ (v): chu cấp
- Take responsibility /teɪk rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ (v): chịu trách nhiệm
- Share duties /ʃeə(r) ˈdjuːtiz/ (v): chia sẻ trách nhiệm
- Spend time /spend taɪm/ (v): dành thời gian
- Keep in touch /kiːp ɪn tʌtʃ/ (v): giữ liên lạc
- Stay connected /steɪ kəˈnektɪd/ (v): giữ kết nối
- Support each other /səˈpɔːt iːtʃ ˈʌðə(r)/ (v): hỗ trợ nhau
- Family dispute /ˈfæməli dɪˈspjuːt/ (n): tranh chấp gia đình
- Conflict /ˈkɒnflɪkt/ (n): mâu thuẫn
- Misunderstanding /ˌmɪsʌndəˈstændɪŋ/ (n): hiểu lầm
- Generation gap /ˌdʒenəˈreɪʃn ɡæp/ (n): khoảng cách thế hệ
- Family crisis /ˈfæməli ˈkraɪsɪs/ (n): khủng hoảng gia đình
- Divorce /dɪˈvɔːs/ (n): ly hôn
- Separation /ˌsepəˈreɪʃn/ (n): ly thân
- Family stress /ˈfæməli stres/ (n): áp lực gia đình
- Family burden /ˈfæməli ˈbɜːdn/ (n): gánh nặng gia đình
- Family pressure /ˈfæməli ˈpreʃə(r)/ (n): áp lực gia đình
- Family discussion /ˈfæməli dɪˈskʌʃn/ (n): thảo luận gia đình
- Heart-to-heart /hɑːt tə hɑːt/ (n): tâm sự
- Family meeting /ˈfæməli ˈmiːtɪŋ/ (n): họp gia đình
- Quality time /ˈkwɒləti taɪm/ (n): thời gian chất lượng
- Family dinner /ˈfæməli ˈdɪnə(r)/ (n): bữa tối gia đình
- Family conversation /ˈfæməli ˌkɒnvəˈseɪʃn/ (n): trò chuyện gia đình
- Family advice /ˈfæməli ədˈvaɪs/ (n): lời khuyên gia đình
- Family secret /ˈfæməli ˈsiːkrət/ (n): bí mật gia đình
- Family story /ˈfæməli ˈstɔːri/ (n): câu chuyện gia đình
- Family wisdom /ˈfæməli ˈwɪzdəm/ (n): kinh nghiệm gia đình
- Family decision /ˈfæməli dɪˈsɪʒn/ (n): quyết định gia đình
- Family agreement /ˈfæməli əˈɡriːmənt/ (n): thỏa thuận gia đình
- Family planning /ˈfæməli ˈplænɪŋ/ (n): kế hoạch hóa gia đình
- Family budget /ˈfæməli ˈbʌdʒɪt/ (n): ngân sách gia đình
- Family rules /ˈfæməli ruːlz/ (n): quy tắc gia đình
- Family responsibility /ˈfæməli rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ (n): trách nhiệm gia đình
- Family commitment /ˈfæməli kəˈmɪtmənt/ (n): cam kết gia đình
- Family priority /ˈfæməli praɪˈɒrəti/ (n): ưu tiên gia đình
- Family goal /ˈfæməli ɡəʊl/ (n): mục tiêu gia đình
- Family future /ˈfæməli ˈfjuːtʃə(r)/ (n): tương lai gia đình
- Family health /ˈfæməli helθ/ (n): sức khỏe gia đình
- Family wellness /ˈfæməli ˈwelnəs/ (n): phúc lợi gia đình
- Family care /ˈfæməli keə(r)/ (n): chăm sóc gia đình
- Family insurance /ˈfæməli ɪnˈʃʊərəns/ (n): bảo hiểm gia đình
- Family doctor /ˈfæməli ˈdɒktə(r)/ (n): bác sĩ gia đình
- Family tree /ˈfæməli triː/ (n): cây gia phả
- Family name /ˈfæməli neɪm/ (n): họ
- Family crest /ˈfæməli krest/ (n): huy hiệu gia đình
- Family motto /ˈfæməli ˈmɒtəʊ/ (n): châm ngôn gia đình
- Family custom /ˈfæməli ˈkʌstəm/ (n): phong tục gia đình
- Family property /ˈfæməli ˈprɒpəti/ (n): tài sản gia đình
- Family business /ˈfæməli ˈbɪznəs/ (n): doanh nghiệp gia đình
- Family inheritance /ˈfæməli ɪnˈherɪtəns/ (n): tài sản thừa kế
- Family estate /ˈfæməli ɪˈsteɪt/ (n): bất động sản gia đình
- Family fortune /ˈfæməli ˈfɔːtʃuːn/ (n): của cải gia đình
- Family pride /ˈfæməli praɪd/ (n): niềm tự hào gia đình
- Family joy /ˈfæməli dʒɔɪ/ (n): niềm vui gia đình
- Family happiness /ˈfæməli ˈhæpinəs/ (n): hạnh phúc gia đình
- Family love /ˈfæməli lʌv/ (n): tình yêu gia đình
- Family blessing /ˈfæməli ˈblesɪŋ/ (n): phước lành gia đình
- Family difficulty /ˈfæməli ˈdɪfɪkəlti/ (n): khó khăn gia đình
- Family problem /ˈfæməli ˈprɒbləm/ (n): vấn đề gia đình
- Family struggle /ˈfæməli ˈstrʌɡl/ (n): cuộc đấu tranh gia đình
- Family hardship /ˈfæməli ˈhɑːdʃɪp/ (n): gian khổ gia đình
- Family challenge /ˈfæməli ˈtʃælɪndʒ/ (n): thách thức gia đình
- Family community /ˈfæməli kəˈmjuːnəti/ (n): cộng đồng gia đình
- Family network /ˈfæməli ˈnetwɜːk/ (n): mạng lưới gia đình
- Family circle /ˈfæməli ˈsɜːkl/ (n): vòng tròn gia đình
- Family connection /ˈfæməli kəˈnekʃn/ (n): kết nối gia đình
- Family influence /ˈfæməli ˈɪnfluəns/ (n): ảnh hưởng gia đình
- Family duty /ˈfæməli ˈdjuːti/ (n): bổn phận gia đình
- Family obligation /ˈfæməli ˌɒblɪˈɡeɪʃn/ (n): nghĩa vụ gia đình
- Family role /ˈfæməli rəʊl/ (n): vai trò gia đình
- Family position /ˈfæməli pəˈzɪʃn/ (n): vị trí trong gia đình
- Family status /ˈfæməli ˈsteɪtəs/ (n): địa vị gia đình
- Family growth /ˈfæməli ɡrəʊθ/ (n): sự phát triển gia đình
- Family progress /ˈfæməli ˈprəʊɡres/ (n): tiến bộ gia đình
- Family achievement /ˈfæməli əˈtʃiːvmənt/ (n): thành tựu gia đình
- Family success /ˈfæməli səkˈses/ (n): thành công gia đình
- Family legacy /ˈfæməli ˈleɡəsi/ (n): di sản gia đình
2. Chủ đề công việc và nghề nghiệp (300 từ)
- Full-time job: Công việc toàn thời gian
- Part-time job: Công việc bán thời gian
- Freelance job: Công việc tự do
- Temporary job: Công việc tạm thời
- Permanent job: Công việc lâu dài
- Internship: Thực tập
- Apprenticeship: Học việc
- Volunteer work: Công việc tình nguyện
- Self-employed: Tự kinh doanh
- Contract work: Công việc theo hợp đồng
- Teacher: Giáo viên
- Doctor: Bác sĩ
- Nurse: Y tá
- Engineer: Kỹ sư
- Lawyer: Luật sư
- Accountant: Kế toán
- Salesperson: Nhân viên bán hàng
- Manager: Quản lý
- Programmer: Lập trình viên
- Designer: Nhà thiết kế
- Writer: Nhà văn
- Journalist: Nhà báo
- Artist: Họa sĩ
- Musician: Nhạc sĩ
- Actor/Actress: Diễn viên
- Chef: Đầu bếp
- Waiter/Waitress: Bồi bàn
- Police officer: Cảnh sát
- Firefighter: Lính cứu hỏa
- Pilot: Phi công
- CEO (Chief Executive Officer): Giám đốc điều hành
- CFO (Chief Financial Officer): Giám đốc tài chính
- COO (Chief Operating Officer): Giám đốc vận hành
- Manager: Quản lý
- Supervisor: Giám sát
- Team leader: Trưởng nhóm
- Employee: Nhân viên
- Staff: Nhân viên
- Associate: Cộng sự
- Intern: Thực tập sinh
- Work: Làm việc
- Job: Công việc
- Career: Sự nghiệp
- Profession: Nghề nghiệp
- Occupation: Nghề nghiệp
- Employment: Việc làm
- Unemployment: Thất nghiệp
- Hire: Thuê
- Fire: Sa thải
- Promote: Thăng chức
- Resign: Từ chức
- Retire: Nghỉ hưu
- Skill: Kỹ năng
- Ability: Khả năng
- Experience: Kinh nghiệm
- Qualification: Trình độ chuyên môn
- Education: Học vấn
- Training: Đào tạo
- Meeting: Cuộc họp
- Presentation: Thuyết trình
- Negotiation: Đàm phán
- Communication: Giao tiếp
- Teamwork: Làm việc nhóm
- Leadership: Lãnh đạo
- Problem-solving: Giải quyết vấn đề
- Decision-making: Ra quyết định
- Time management: Quản lý thời gian
- Stress management: Quản lý căng thẳng
- Creativity: Sáng tạo
- Innovation: Đổi mới
- Salary: Lương
- Wage: Tiền lương
- Bonus: Tiền thưởng
- Benefit: Phúc lợi
- Promotion: Sự thăng tiến
- Workplace: Nơi làm việc
- Office: Văn phòng
- Company: Công ty
- Organization: Tổ chức
- Business: Doanh nghiệp
- Industry: Ngành công nghiệp
- Market: Thị trường
- Customer: Khách hàng
- Client: Khách hàng
- Colleague: Đồng nghiệp
- Boss: Ông chủ/Bà chủ
- Manager: Quản lý
- Deadline: Hạn chót
- Project: Dự án
- Task: Nhiệm vụ
- Telecommuting: Làm việc từ xa
- Gig economy: Kinh tế gig (công việc ngắn hạn, tự do)
- Portfolio career: Sự nghiệp đa dạng
- Blue-collar worker: Công nhân lao động chân tay
- White-collar worker: Nhân viên văn phòng
- Gold-collar worker: Người có kỹ năng chuyên môn cao
- Pink-collar worker: Người làm trong các ngành dịch vụ (thường là nữ)
- Pharmacist: Dược sĩ
- Veterinarian: Bác sĩ thú y
- Psychologist: Nhà tâm lý học
- Social worker: Nhân viên xã hội
- Librarian: Thủ thư
- Technician: Kỹ thuật viên
- Electrician: Thợ điện
- Plumber: Thợ sửa ống nước
- Carpenter: Thợ mộc
- Mechanic: Thợ sửa chữa ô tô/xe máy
- Construction worker: Công nhân xây dựng
- Farmer: Nông dân
- Fisherman: Ngư dân
- Baker: Thợ làm bánh
- Butcher: Người bán thịt
- Hairdresser: Thợ làm tóc
- Beautician: Chuyên viên làm đẹp
- Fashion designer: Nhà thiết kế thời trang
- Interior designer: Nhà thiết kế nội thất
- Web developer: Nhà phát triển web
- Department head: Trưởng phòng ban
- Project manager: Quản lý dự án
- Marketing manager: Quản lý marketing
- Sales manager: Quản lý bán hàng
- Human resources manager: Quản lý nhân sự
- IT manager: Quản lý công nghệ thông tin
- Financial analyst: Nhà phân tích tài chính
- Data analyst: Nhà phân tích dữ liệu
- Software engineer: Kỹ sư phần mềm
- System administrator: Quản trị viên hệ thống
- Research: Nghiên cứu
- Analysis: Phân tích
- Planning: Lập kế hoạch
- Organizing: Tổ chức
- Delegation: Ủy thác
- Supervision: Giám sát
- Evaluation: Đánh giá
- Problem-solving: Giải quyết vấn đề
- Conflict resolution: Giải quyết xung đột
- Critical thinking: Tư duy phản biện
- Communication skills: Kỹ năng giao tiếp
- Interpersonal skills: Kỹ năng giao tiếp giữa các cá nhân
- Leadership skills: Kỹ năng lãnh đạo
- Negotiation skills: Kỹ năng đàm phán
- Presentation skills: Kỹ năng thuyết trình
- Time management skills: Kỹ năng quản lý thời gian
- Teamwork skills: Kỹ năng làm việc nhóm
- Adaptability: Khả năng thích ứng
- Professionalism: Tính chuyên nghiệp
- Ethics: Đạo đức nghề nghiệp
- Work-life balance: Cân bằng cuộc sống và công việc
- Job satisfaction: Sự hài lòng trong công việc
- Career development: Phát triển sự nghiệp
- Networking: Mạng lưới quan hệ
- Resume/CV: Sơ yếu lý lịch
- Cover letter: Thư xin việc
- Interview: Phỏng vấn
- Job offer: Lời mời làm việc
- Probation period: Thời gian thử việc
- Performance review: Đánh giá hiệu suất
- Workplace culture: Văn hóa làm việc
- Company policy: Chính sách công ty
- Employee benefits: Phúc lợi nhân viên
- Retirement plan: Kế hoạch nghỉ hưu
- Union: Công đoàn
- Strike: Đình công
- Discrimination: Phân biệt đối xử
- Harassment: Quấy rối
- Workplace safety: An toàn lao động
- Compensation: Tiền lương và phúc lợi
3. Chủ đề giáo dục và học tập (250 từ)
- Preschool: Trường mầm non
- Kindergarten: Trường mẫu giáo
- Elementary school/Primary school: Trường tiểu học
- Middle school/Junior high school: Trường trung học cơ sở
- High school/Senior high school: Trường trung học phổ thông
- College: Trường cao đẳng
- University: Trường đại học
- Graduate school: Trường sau đại học
- Vocational school: Trường dạy nghề
- Mathematics: Toán học
- Science: Khoa học
- Physics: Vật lý
- Chemistry: Hóa học
- Biology: Sinh học
- Literature: Văn học
- History: Lịch sử
- Geography: Địa lý
- English: Tiếng Anh
- Foreign language: Ngoại ngữ
- Art: Nghệ thuật
- Music: Âm nhạc
- Physical education: Giáo dục thể chất
- Study: Học tập
- Learn: Học
- Read: Đọc
- Write: Viết
- Listen: Nghe
- Speak: Nói
- Memorize: Ghi nhớ
- Understand: Hiểu
- Analyze: Phân tích
- Evaluate: Đánh giá
- Research: Nghiên cứu
- Practice: Luyện tập
- Review: Ôn tập
- Concentrate: Tập trung
- Collaborate: Hợp tác
- Communicate: Giao tiếp
- Think critically: Tư duy phản biện
- Problem-solving: Giải quyết vấn đề
- Time management: Quản lý thời gian
- Note-taking: Ghi chép
- Exam: Kỳ thi
- Test: Bài kiểm tra
- Quiz: Bài kiểm tra ngắn
- Assignment: Bài tập
- Homework: Bài tập về nhà
- Essay: Bài luận
- Report: Báo cáo
- Presentation: Thuyết trình
- Grade: Điểm số
- Mark: Điểm số
- Book: Sách
- Notebook: Vở
- Pen: Bút mực
- Pencil: Bút chì
- Eraser: Tẩy
- Ruler: Thước kẻ
- Calculator: Máy tính
- Backpack: Ba lô
- Scissors: Kéo
- Glue: Keo dán
- Teacher: Giáo viên
- Student: Học sinh/Sinh viên
- Classmate: Bạn cùng lớp
- Professor: Giáo sư
- Lecturer: Giảng viên
- Principal: Hiệu trưởng
- Classroom: Phòng học
- Library: Thư viện
- Campus: Khuôn viên trường học
- Degree: Bằng cấp
- Diploma: Văn bằng
- Certificate: Chứng chỉ
- Scholarship: Học bổng
- Tuition: Học phí
- Curriculum: Chương trình học
- Syllabus: Đề cương môn học
- Deadline: Hạn chót
- Graduation: Lễ tốt nghiệp
- Doctorate (PhD): Tiến sĩ
- Master's degree: Bằng thạc sĩ
- Bachelor's degree: Bằng cử nhân
- Associate's degree: Bằng liên kết
- Diploma: Văn bằng
- Certificate: Chứng chỉ
- Transcript: Bảng điểm
- Information Technology (IT): Công nghệ thông tin
- Computer Science: Khoa học máy tính
- Engineering: Kỹ thuật
- Business: Kinh doanh
- Economics: Kinh tế học
- Psychology: Tâm lý học
- Sociology: Xã hội học
- Anthropology: Nhân chủng học
- Philosophy: Triết học
- Religious Studies: Tôn giáo học
- Brainstorm: Động não
- Debate: Tranh luận
- Research: Nghiên cứu
- Experiment: Thí nghiệm
- Analyze: Phân tích
- Synthesize: Tổng hợp
- Apply: Áp dụng
- Critical thinking: Tư duy phản biện
- Creative thinking: Tư duy sáng tạo
- Collaboration: Hợp tác
- Communication: Giao tiếp
- Self-learning: Tự học
- Lifelong learning: Học tập suốt đời
- Midterm exam: Kỳ thi giữa kỳ
- Final exam: Kỳ thi cuối kỳ
- Oral exam: Thi nói
- Practical exam: Thi thực hành
- Portfolio: Hồ sơ năng lực
- Peer review: Đánh giá ngang hàng
- Self-assessment: Tự đánh giá
- Feedback: Phản hồi
- Highlighter: Bút nhớ
- Stapler: Bấm kim
- Hole puncher: Dụng cụ đục lỗ
- Paper clips: Kẹp giấy
- Index cards: Thẻ học từ
- Whiteboard: Bảng trắng
- Marker: Bút lông
- Projector: Máy chiếu
- Laptop: Máy tính xách tay
- Tablet: Máy tính bảng
- Academic: Học thuật
- Curriculum: Chương trình học
- Syllabus: Đề cương môn học
- Lecture: Bài giảng
- Seminar: Hội thảo
- Workshop: Hội thảo chuyên đề
- Tutorial: Buổi học kèm
- Extracurricular activities: Hoạt động ngoại khóa
- Student union: Hội sinh viên
- Faculty: Khoa
- Department: Bộ môn
- Dean: Trưởng khoa
- Professor: Giáo sư
- Lecturer: Giảng viên
- Tutor: Gia sư
- Alumni: Cựu sinh viên
- Graduation ceremony: Lễ tốt nghiệp
- Commencement: Lễ khai giảng
- Scholarship: Học bổng
- Tuition fee: Học phí
4. Chủ đề thời tiết và thiên nhiên (200 từ)
- Sunny: Có nắng
- Cloudy: Nhiều mây
- Rainy: Mưa
- Windy: Có gió
- Stormy: Bão tố
- Snowy: Có tuyết
- Foggy: Có sương mù
- Hot: Nóng
- Cold: Lạnh
- Warm: Ấm áp
- Cool: Mát mẻ
- Dry: Khô
- Humid: Ẩm ướt
- Temperature: Nhiệt độ
- Forecast: Dự báo
- Climate: Khí hậu
- Season: Mùa
- Weather report: Báo cáo thời tiết
- Rain: Mưa
- Snow: Tuyết
- Wind: Gió
- Thunder: Sấm
- Lightning: Chớp
- Fog: Sương mù
- Hail: Mưa đá
- Sleet: Mưa tuyết
- Drizzle: Mưa phùn
- Tornado: Lốc xoáy
- Hurricane: Bão lớn
- Typhoon: Bão nhiệt đới
- Blizzard: Bão tuyết
- Heatwave: Đợt nắng nóng
- Drought: Hạn hán
- Flood: Lũ lụt
- Tree: Cây
- Flower: Hoa
- Grass: Cỏ
- Mountain: Núi
- River: Sông
- Lake: Hồ
- Sea: Biển
- Ocean: Đại dương
- Forest: Rừng
- Jungle: Rừng nhiệt đới
- Desert: Sa mạc
- Island: Đảo
- Valley: Thung lũng
- Cave: Hang động
- Waterfall: Thác nước
- Landscape: Phong cảnh
- Wildlife: Động vật hoang dã
- Plant: Thực vật
- Mammal: Động vật có vú
- Bird: Chim
- Fish: Cá
- Reptile: Bò sát
- Amphibian: Lưỡng cư
- Insect: Côn trùng
- Animal: Động vật
- Dog: Chó
- Cat: Mèo
- Cow: Bò
- Horse: Ngựa
- Lion: Sư tử
- Tiger: Hổ
- Bear: Gấu
- Elephant: Voi
- Monkey: Khỉ
- Snake: Rắn
- Butterfly: Bướm
- Air: Không khí
- Water: Nước
- Soil: Đất
- Sunlight: Ánh sáng mặt trời
- Temperature: Nhiệt độ
- Humidity: Độ ẩm
- Pollution: Ô nhiễm
- Conservation: Bảo tồn
- Ecosystem: Hệ sinh thái
- Environment: Môi trường
- Natural resources: Tài nguyên thiên nhiên
- Climate change: Biến đổi khí hậu
- Global warming: Sự nóng lên toàn cầu
- Ozone layer: Tầng ozone
- Greenhouse effect: Hiệu ứng nhà kính
- Overcast: U ám
- Damp: Ẩm ướt
- Breezy: Gió nhẹ
- Gusty: Gió mạnh
- Scorching: Nóng như thiêu đốt
- Freezing: Lạnh cóng
- Mild: Ôn hòa
- Changeable: Thay đổi thất thường
- Unpredictable: Không thể đoán trước
- Severe weather: Thời tiết khắc nghiệt
- Heat lightning: Chớp không kèm theo sấm
- Rainbow: Cầu vồng
- Sunrise: Bình minh
- Sunset: Hoàng hôn
- Cloudburst: Mưa lớn đột ngột
- Thunderstorm: Bão giông
- Whirlwind: Gió xoáy
- Hailstorm: Trận mưa đá
- Snowfall: Lượng tuyết rơi
- Frost: Sương giá
- Shrub: Cây bụi
- Bush: Bụi cây
- Vine: Dây leo
- Moss: Rêu
- Mushroom: Nấm
- Rock: Đá
- Stone: Hòn đá
- Sand: Cát
- Dirt: Bụi bẩn
- Soil erosion: Xói mòn đất
- Natural disaster: Thảm họa tự nhiên
- Biodiversity: Đa dạng sinh học
- Ecosystem: Hệ sinh thái
- Habitat: Môi trường sống
- Mammal: Động vật có vú
- Bird: Chim
- Fish: Cá
- Reptile: Bò sát
- Amphibian: Lưỡng cư
- Insect: Côn trùng
- Animal: Động vật
- Dog: Chó
- Cat: Mèo
- Cow: Bò
- Horse: Ngựa
- Lion: Sư tử
- Tiger: Hổ
- Bear: Gấu
- Elephant: Voi
- Monkey: Khỉ
- Snake: Rắn
- Butterfly: Bướm
- Wolf: Sói
- Fox: Cáo
- Air pollution: Ô nhiễm không khí
- Water pollution: Ô nhiễm nước
- Land pollution: Ô nhiễm đất
- Noise pollution: Ô nhiễm tiếng ồn
- Light pollution: Ô nhiễm ánh sáng
- Deforestation: Phá rừng
- Endangered species: Các loài nguy cấp
- Extinction: Sự tuyệt chủng
- Recycling: Tái chế
- Renewable energy: Năng lượng tái tạo
- Sustainable development: Phát triển bền vững
- Environmental protection: Bảo vệ môi trường
- Climate change mitigation: Giảm thiểu biến đổi khí hậu
- Climate change adaptation: Thích ứng với biến đổi khí hậu
5. Chủ đề ẩm thực và nhà hàng (250 từ)
- Appetizer/Starter: Món khai vị
- Main course/Entrée: Món chính
- Dessert: Món tráng miệng
- Soup: Súp
- Salad: Salad
- Sandwich: Bánh mì kẹp
- Burger: Bánh burger
- Pizza: Bánh pizza
- Pasta: Mì ống
- Rice: Cơm
- Noodles: Mì
- Meat: Thịt
- Poultry: Thịt gia cầm
- Seafood: Hải sản
- Vegetarian dish: Món chay
- Vegan dish: Món thuần chay
- Gluten-free dish: Món không chứa gluten
- Water: Nước
- Juice: Nước ép
- Soda: Nước ngọt
- Coffee: Cà phê
- Tea: Trà
- Milk: Sữa
- Wine: Rượu vang
- Beer: Bia
- Cocktail: Cocktail
- Smoothie: Sinh tố
- Restaurant: Nhà hàng
- Cafe: Quán cà phê
- Bar: Quán bar
- Bistro: Quán ăn nhỏ
- Diner: Quán ăn bình dân
- Fast food restaurant: Nhà hàng đồ ăn nhanh
- Fine dining restaurant: Nhà hàng cao cấp
- Buffet: Tiệc buffet
- Menu: Thực đơn
- Waiter/Waitress: Bồi bàn
- Chef: Đầu bếp
- Host/Hostess: Lễ tân
- Reservation: Đặt chỗ
- Table: Bàn
- Bill/Check: Hóa đơn
- Tip: Tiền boa
- Sweet: Ngọt
- Salty: Mặn
- Sour: Chua
- Bitter: Đắng
- Spicy: Cay
- Savory: Mặn mà
- Delicious: Ngon
- Tasty: Ngon
- Grilled: Nướng
- Fried: Chiên
- Boiled: Luộc
- Baked: Nướng lò
- Roasted: Quay
- Steamed: Hấp
- Stir-fried: Xào
- Ingredient: Nguyên liệu
- Recipe: Công thức
- Flavor: Hương vị
- Aroma: Mùi thơm
- Texture: Kết cấu
- Portion: Khẩu phần
- Service: Dịch vụ
- Atmosphere: Không khí
- Ambiance: Bầu không khí
- Hygiene: Vệ sinh
- Customer: Khách hàng
- Order: Gọi món
- Enjoy: Thưởng thức
- Recommend: Giới thiệu
- Review: Đánh giá
- Snack: Đồ ăn nhẹ
- Side dish: Món ăn kèm
- Specialty: Món đặc biệt
- Signature dish: Món đặc trưng
- Fusion cuisine: Ẩm thực kết hợp
- Local cuisine: Ẩm thực địa phương
- International cuisine: Ẩm thực quốc tế
- Breakfast: Bữa sáng
- Lunch: Bữa trưa
- Dinner: Bữa tối
- Brunch: Bữa nửa buổi
- Iced tea: Trà đá
- Lemonade: Nước chanh
- Milkshake: Sữa lắc
- Smoothie: Sinh tố
- Sparkling water: Nước khoáng có ga
- Still water: Nước khoáng không ga
- Draft beer: Bia tươi
- Bottled beer: Bia chai
- House wine: Rượu vang của nhà hàng
- Vintage wine: Rượu vang lâu năm
- Tablecloth: Khăn trải bàn
- Napkin: Khăn ăn
- Cutlery: Dao, nĩa, thìa
- Plate: Đĩa
- Glass: Cốc
- Mug: Cốc có quai
- Bowl: Bát
- Tray: Khay
- Menu: Thực đơn
- Wine list: Danh sách rượu vang
- Today's special: Món đặc biệt của ngày
- Chef's recommendation: Món được đầu bếp giới thiệu
- Appetizer: Món khai vị
- Main course: Món chính
- Dessert: Món tráng miệng
- Bill: Hóa đơn
- Receipt: Biên lai
- Tip: Tiền boa
- Service charge: Phí dịch vụ
- Ambiance: Bầu không khí
- Mild: Nhẹ nhàng
- Rich: Đậm đà
- Creamy: Béo ngậy
- Crunchy: Giòn
- Tender: Mềm
- Juicy: Mọng nước
- Rare: Tái
- Medium-rare: Tái vừa
- Medium: Chín vừa
- Well-done: Chín kỹ
- Overcooked: Chín quá
- Raw: Sống
- Fresh: Tươi
- Frozen: Đông lạnh
- Homemade: Làm tại nhà
- Culinary: Thuộc về ẩm thực
- Gastronomy: Nghệ thuật ẩm thực
- Foodie: Người yêu thích ẩm thực
- Gourmet: Người sành ăn
- Dish: Món ăn
- Meal: Bữa ăn
- Course: Món ăn (trong bữa ăn)
- Portion: Khẩu phần
- Serving: Lượng thức ăn
- Taste: Hương vị
- Flavor: Hương vị
- Aroma: Mùi thơm
- Texture: Kết cấu
- Presentation: Cách trình bày
- Hygiene: Vệ sinh
- Cleanliness: Sạch sẽ
- Service: Dịch vụ
- Staff: Nhân viên
- Customer service: Dịch vụ khách hàng
- Feedback: Phản hồi
6. Chủ đề mua sắm và tiêu dùng (200 từ)
- Department store: Cửa hàng bách hóa
- Supermarket: Siêu thị
- Grocery store: Cửa hàng tạp hóa
- Convenience store: Cửa hàng tiện lợi
- Shopping mall/Shopping center: Trung tâm mua sắm
- Boutique: Cửa hàng thời trang
- Specialty store: Cửa hàng chuyên doanh
- Online store/E-commerce: Cửa hàng trực tuyến/Thương mại điện tử
- Market: Chợ
- Flea market: Chợ trời
- Pharmacy/Drugstore: Hiệu thuốc
- Bookstore: Nhà sách
- Clothing: Quần áo
- Shoes: Giày dép
- Accessories: Phụ kiện
- Electronics: Đồ điện tử
- Appliances: Thiết bị gia dụng
- Furniture: Đồ nội thất
- Food: Thực phẩm
- Beverages: Đồ uống
- Cosmetics: Mỹ phẩm
- Toys: Đồ chơi
- Books: Sách
- Stationery: Văn phòng phẩm
- Shop: Mua sắm
- Buy/Purchase: Mua
- Sell: Bán
- Browse: Xem hàng
- Compare: So sánh
- Choose/Select: Chọn
- Try on: Thử đồ
- Pay: Thanh toán
- Return: Trả lại
- Exchange: Đổi hàng
- Refund: Hoàn tiền
- Discount: Giảm giá
- Sale: Khuyến mãi
- Bargain: Mặc cả
- Order: Đặt hàng
- Deliver: Giao hàng
- Ship: Vận chuyển
- Cash: Tiền mặt
- Credit card: Thẻ tín dụng
- Debit card: Thẻ ghi nợ
- Check: Séc
- Online payment: Thanh toán trực tuyến
- Currency: Tiền tệ
- Price: Giá cả
- Cost: Chi phí
- Expense: Chi tiêu
- Budget: Ngân sách
- Consumer: Người tiêu dùng
- Customer: Khách hàng
- Brand: Thương hiệu
- Quality: Chất lượng
- Quantity: Số lượng
- Warranty: Bảo hành
- Receipt: Biên lai
- Invoice: Hóa đơn
- Shopping list: Danh sách mua sắm
- Shopping cart/Shopping basket: Giỏ hàng
- Customer service: Dịch vụ khách hàng
- Consumer rights: Quyền lợi người tiêu dùng
- Shopaholic: Người nghiện mua sắm
- Compulsive buying: Mua sắm mất kiểm soát
- Retail therapy: Liệu pháp mua sắm
- Window shopping: Ngắm đồ bày trên kệ
- Retail store: Cửa hàng bán lẻ
- Wholesale store: Cửa hàng bán buôn
- Outlet store: Cửa hàng outlet (bán hàng tồn kho, giảm giá)
- Pop-up shop: Cửa hàng tạm thời
- Concept store: Cửa hàng concept (trưng bày sản phẩm theo chủ đề)
- Flagship store: Cửa hàng flagship (cửa hàng chính, lớn nhất)
- Chain store: Cửa hàng chuỗi
- Franchise store: Cửa hàng nhượng quyền
- Warehouse store: Cửa hàng kho (bán sỉ với số lượng lớn)
- Duty-free shop: Cửa hàng miễn thuế
- Consumer goods: Hàng tiêu dùng
- Durable goods: Hàng hóa lâu bền
- Non-durable goods: Hàng hóa không bền
- Luxury goods: Hàng hóa xa xỉ
- Fast-moving consumer goods (FMCG): Hàng tiêu dùng nhanh
- Raw materials: Nguyên liệu thô
- Commodities: Hàng hóa cơ bản
- Branded goods: Hàng hóa có thương hiệu
- Generic goods: Hàng hóa không có thương hiệu
- Counterfeit goods: Hàng giả, hàng nhái
- Add to cart: Thêm vào giỏ hàng
- Checkout: Thanh toán
- Place an order: Đặt hàng
- Track order: Theo dõi đơn hàng
- Cancel order: Hủy đơn hàng
- Redeem a coupon/voucher: Sử dụng phiếu giảm giá
- Apply a discount code: Áp dụng mã giảm giá
- Get a refund: Nhận tiền hoàn lại
- Leave a review: Để lại đánh giá
- Rate a product: Đánh giá sản phẩm
- Compare prices: So sánh giá
- Negotiate prices: Thương lượng giá
- Shop around: Tham khảo giá ở nhiều nơi
- Impulse buying: Mua sắm theo cảm xúc
- Online shopping addiction: Nghiện mua sắm trực tuyến
- Mobile payment: Thanh toán di động
- Contactless payment: Thanh toán không tiếp xúc
- Digital wallet: Ví điện tử
- Cryptocurrency: Tiền điện tử
- Exchange rate: Tỷ giá hối đoái
- Transaction fee: Phí giao dịch
- Interest rate: Lãi suất
- Installment plan: Kế hoạch trả góp
- Loyalty program: Chương trình khách hàng thân thiết
- Reward points: Điểm thưởng
- Supply chain: Chuỗi cung ứng
- Inventory: Hàng tồn kho
- Logistics: Hậu cần
- Distribution: Phân phối
- Marketing: Tiếp thị
- Advertising: Quảng cáo
- Promotion: Khuyến mãi
- Customer relationship management (CRM): Quản lý quan hệ khách hàng
- After-sales service: Dịch vụ hậu mãi
- E-commerce platform: Nền tảng thương mại điện tử
7. Chủ đề giải trí và sở thích (300 từ)
- Watching movies/films: Xem phim
- Going to the cinema/theater: Đi xem phim/kịch
- Listening to music: Nghe nhạc
- Going to concerts: Đi xem hòa nhạc
- Dancing: Nhảy múa
- Singing: Hát
- Playing video games: Chơi trò chơi điện tử
- Playing board games: Chơi trò chơi trên bàn cờ
- Reading books/magazines/comics: Đọc sách/tạp chí/truyện tranh
- Surfing the internet: Lướt internet
- Watching TV shows: Xem chương trình TV
- Going to amusement parks: Đi công viên giải trí
- Visiting museums/art galleries: Thăm viện bảo tàng/phòng trưng bày nghệ thuật
- Going to zoos/aquariums: Đi sở thú/thủy cung
- Going to festivals/carnivals: Đi lễ hội/carnival
- Going to bars/clubs: Đi quán bar/club
- Going to karaoke: Đi hát karaoke
- Playing sports: Chơi thể thao
- Going to the gym: Đi tập gym
- Going swimming: Đi bơi
- Going hiking/camping: Đi leo núi/cắm trại
- Traveling: Du lịch
- Going shopping: Đi mua sắm
- Cooking/baking: Nấu ăn/làm bánh
- Gardening: Làm vườn
- Painting/drawing: Vẽ tranh
- Photography: Chụp ảnh
- Writing: Viết lách
- Knitting/crocheting: Đan/móc
- Playing musical instruments: Chơi nhạc cụ
- Collecting: Sưu tầm
- Learning new skills: Học kỹ năng mới
- Volunteering: Làm tình nguyện
- Spending time with family/friends: Dành thời gian cho gia đình/bạn bè
- Reading: Đọc sách
- Writing: Viết lách
- Painting: Vẽ tranh
- Drawing: Vẽ
- Photography: Chụp ảnh
- Gardening: Làm vườn
- Cooking: Nấu ăn
- Baking: Làm bánh
- Knitting: Đan
- Crocheting: Móc
- Playing musical instruments: Chơi nhạc cụ
- Singing: Hát
- Dancing: Nhảy múa
- Playing sports: Chơi thể thao
- Collecting: Sưu tầm
- Learning new languages: Học ngoại ngữ
- Traveling: Du lịch
- Hiking: Leo núi
- Camping: Cắm trại
- Fishing: Câu cá
- Hunting: Săn bắn
- Birdwatching: Quan sát chim
- Stargazing: Ngắm sao
- Gaming: Chơi game
- Blogging: Viết blog
- Podcasting: Làm podcast
- Volunteering: Làm tình nguyện
- Learning new skills: Học kỹ năng mới
- Spending time with pets: Dành thời gian cho thú cưng
- DIY projects: Dự án tự làm
- Entertainment: Giải trí
- Recreation: Giải trí
- Leisure: Giải trí
- Fun: Vui vẻ
- Enjoyment: Thích thú
- Relaxation: Thư giãn
- Hobby: Sở thích
- Interest: Sở thích
- Pastime: Trò tiêu khiển
- Activity: Hoạt động
- Free time: Thời gian rảnh
- Spare time: Thời gian rảnh
- Weekend: Cuối tuần
- Holiday: Kỳ nghỉ
- Vacation: Kỳ nghỉ
- Festival: Lễ hội
- Carnival: Lễ hội
- Concert: Buổi hòa nhạc
- Show: Buổi biểu diễn
- Performance: Buổi biểu diễn
- Exhibition: Triển lãm
- Museum: Viện bảo tàng
- Art gallery: Phòng trưng bày nghệ thuật
- Zoo: Sở thú
- Aquarium: Thủy cung
- Park: Công viên
- Garden: Vườn
- Forest: Rừng
- Mountain: Núi
- Beach: Bãi biển
- Attending live music performances: Tham dự buổi biểu diễn âm nhạc trực tiếp
- Going to comedy shows: Đi xem hài kịch
- Visiting historical sites/landmarks: Thăm các di tích lịch sử/danh lam thắng cảnh
- Exploring nature: Khám phá thiên nhiên
- Going to the beach: Đi biển
- Going to the mountains: Đi núi
- Camping in the wilderness: Cắm trại trong rừng
- Having picnics: Đi dã ngoại
- Going to festivals/carnivals: Đi lễ hội/carnival
- Volunteering at local events: Tình nguyện tại các sự kiện địa phương
- Taking classes (e.g., cooking, dancing, painting): Tham gia các lớp học (ví dụ: nấu ăn, nhảy múa, vẽ tranh)
- Joining clubs/groups (e.g., book clubs, hiking clubs): Tham gia các câu lạc bộ/nhóm (ví dụ: câu lạc bộ sách, câu lạc bộ leo núi)
- Learning new skills (e.g., playing a musical instrument, learning a new language): Học các kỹ năng mới (ví dụ: chơi nhạc cụ, học ngoại ngữ mới)
- Traveling to new places: Du lịch đến những địa điểm mới
- Meeting new people: Gặp gỡ những người mới
- Trying new things: Thử những điều mới mẻ
- Spending time with family and friends: Dành thời gian cho gia đình và bạn bè
- Relaxing at home: Thư giãn tại nhà
- Watching movies/TV shows: Xem phim/chương trình TV
- Listening to music/podcasts: Nghe nhạc/podcast
- Creative writing: Viết sáng tạo
- Poetry: Làm thơ
- Journaling: Viết nhật ký
- Scrapbooking: Làm sổ lưu niệm
- Calligraphy: Thư pháp
- Origami: Nghệ thuật gấp giấy
- Woodworking: Chế tác gỗ
- Pottery: Làm gốm
- Sculpting: Điêu khắc
- Jewelry making: Làm đồ trang sức
- Fashion design: Thiết kế thời trang
- Interior design: Thiết kế nội thất
- Graphic design: Thiết kế đồ họa
- Web design: Thiết kế web
- Programming: Lập trình
- Playing video games: Chơi trò chơi điện tử
- Watching movies/TV shows: Xem phim/chương trình TV
- Listening to music/podcasts: Nghe nhạc/podcast
- Collecting stamps/coins/antiques: Sưu tầm tem/tiền xu/đồ cổ
- Learning new languages: Học ngoại ngữ
- Playing sports: Chơi thể thao
- Hiking/camping: Leo núi/cắm trại
- Fishing/hunting: Câu cá/săn bắn
- Birdwatching/stargazing: Quan sát chim/ngắm sao
- Volunteering: Làm tình nguyện
- Blogging/podcasting: Viết blog/làm podcast
- DIY projects: Dự án tự làm
- Home improvement: Cải thiện nhà cửa
- Gardening/landscaping: Làm vườn/thiết kế cảnh quan
- Pet care: Chăm sóc thú cưng
- Recreation: Giải trí
- Leisure: Giải trí
- Fun: Vui vẻ
- Enjoyment: Thích thú
- Relaxation: Thư giãn
- Hobby: Sở thích
- Interest: Sở thích
- Pastime: Trò tiêu khiển
- Activity: Hoạt động
- Free time: Thời gian rảnh
- Spare time: Thời gian rảnh
- Weekend: Cuối tuần
- Holiday: Kỳ nghỉ
- Vacation: Kỳ nghỉ
- Festival: Lễ hội
- Carnival: Lễ hội
- Concert: Buổi hòa nhạc
- Show: Buổi biểu diễn
- Performance: Buổi biểu diễn
- Exhibition: Triển lãm
- Museum: Viện bảo tàng
- Art gallery: Phòng trưng bày nghệ thuật
- Zoo: Sở thú
- Aquarium: Thủy cung
- Park: Công viên
- Garden: Vườn
- Forest: Rừng
- Mountain: Núi
- Beach: Bãi biển
- Entertainment industry: Ngành công nghiệp giải trí
8. Chủ đề du lịch và phương tiện (300 từ)
- City: Thành phố
- Town: Thị trấn
- Village: Làng quê
- Countryside: Vùng nông thôn
- Beach: Bãi biển
- Mountain: Núi
- Forest: Rừng
- Lake: Hồ
- River: Sông
- Island: Đảo
- Desert: Sa mạc
- Waterfall: Thác nước
- Cave: Hang động
- Historical site: Di tích lịch sử
- Landmark: Danh lam thắng cảnh
- Museum: Viện bảo tàng
- Art gallery: Phòng trưng bày nghệ thuật
- Theme park: Công viên giải trí
- Zoo: Sở thú
- Aquarium: Thủy cung
- Botanical garden: Vườn thực vật
- Car: Ô tô
- Bus: Xe buýt
- Train: Tàu hỏa
- Plane/Airplane: Máy bay
- Boat: Thuyền
- Ship: Tàu thủy
- Bicycle: Xe đạp
- Motorcycle: Xe máy
- Taxi: Taxi
- Subway/Metro: Tàu điện ngầm
- Tram: Xe điện
- Helicopter: Trực thăng
- Hot air balloon: Khinh khí cầu
- Cruise ship: Tàu du lịch
- Ferry: Phà
- Sightseeing: Tham quan
- Exploring: Khám phá
- Hiking: Đi bộ đường dài
- Camping: Cắm trại
- Swimming: Bơi lội
- Sunbathing: Tắm nắng
- Snorkeling: Lặn biển
- Diving: Lặn sâu
- Fishing: Câu cá
- Boating: Chèo thuyền
- Kayaking: Chèo thuyền kayak
- Sailing: Đi thuyền buồm
- Surfing: Lướt ván
- Skiing: Trượt tuyết
- Snowboarding: Trượt ván tuyết
- Visiting museums: Thăm viện bảo tàng
- Going to concerts: Đi xem hòa nhạc
- Trying local food: Thử món ăn địa phương
- Shopping for souvenirs: Mua sắm quà lưu niệm
- Meeting new people: Gặp gỡ những người mới
- Passport: Hộ chiếu
- Visa: Thị thực
- Ticket: Vé
- Luggage/Baggage: Hành lý
- Suitcase: Vali
- Backpack: Ba lô
- Map: Bản đồ
- Compass: La bàn
- Camera: Máy ảnh
- Phone: Điện thoại
- Charger: Sạc
- Adapter: Ổ cắm chuyển đổi
- First-aid kit: Bộ sơ cứu
- Sunscreen: Kem chống nắng
- Insect repellent: Thuốc chống côn trùng
- Toiletries: Đồ dùng cá nhân
- Travel pillow: Gối du lịch
- Eye mask: Mặt nạ ngủ
- Earplugs: Nút bịt tai
- Book/E-reader: Sách/Máy đọc sách
- Travel: Du lịch
- Trip: Chuyến đi
- Journey: Hành trình
- Tour: Tour du lịch
- Vacation: Kỳ nghỉ
- Holiday: Kỳ nghỉ
- Destination: Điểm đến
- Itinerary: Lịch trình
- Accommodation: Chỗ ở
- Hotel: Khách sạn
- Hostel: Nhà nghỉ
- Resort: Khu nghỉ dưỡng
- Guide: Hướng dẫn viên
- Tourist: Khách du lịch
- Souvenir: Quà lưu niệm
- Culture: Văn hóa
- Tradition: Truyền thống
- Language: Ngôn ngữ
- Currency: Tiền tệ
- Transportation: Giao thông
- Resort: Khu nghỉ dưỡng
- Hotel: Khách sạn
- Hostel: Nhà nghỉ
- Guesthouse: Nhà khách
- Lodge: Nhà nghỉ (ở vùng núi hoặc rừng)
- Villa: Biệt thự
- Apartment: Căn hộ
- Cottage: Nhà tranh
- Cabin: Lều
- Tent: Lều
- Campsite: Khu cắm trại
- National park: Công viên quốc gia
- Nature reserve: Khu bảo tồn thiên nhiên
- Wildlife sanctuary: Khu bảo tồn động vật hoang dã
- Historical landmark: Di tích lịch sử
- Cultural attraction: Điểm thu hút văn hóa
- Tourist spot: Điểm du lịch
- Scenic spot: Danh lam thắng cảnh
- Hidden gem: Điểm đến bí ẩn
- Off the beaten path: Điểm đến không phổ biến
- Scooter: Xe tay ga
- Moped: Xe máy
- Van: Xe van
- Truck: Xe tải
- RV (Recreational Vehicle): Xe dã ngoại
- Campervan: Xe cắm trại
- Caravan: Rơ moóc
- Cable car: Cáp treo
- Funicular: Tàu điện leo núi
- Gondola: Thuyền gondola
- Yacht: Du thuyền
- Sailboat: Thuyền buồm
- Canoe: Ca nô
- Kayak: Thuyền kayak
- Rowboat: Thuyền chèo
- Backpacking: Du lịch bụi
- Road trip: Chuyến đi đường dài
- Cruise: Du lịch trên biển
- Adventure travel: Du lịch mạo hiểm
- Ecotourism: Du lịch sinh thái
- Cultural tourism: Du lịch văn hóa
- Historical tourism: Du lịch lịch sử
- Relaxation: Nghỉ dưỡng
- Sightseeing tour: Tour tham quan
- Guided tour: Tour có hướng dẫn viên
- Self-guided tour: Tour tự túc
- Day trip: Chuyến đi trong ngày
- Weekend getaway: Chuyến đi cuối tuần
- Staycation: Du lịch tại chỗ
- Honeymoon: Tuần trăng mật
- Family vacation: Kỳ nghỉ gia đình
- Group travel: Du lịch nhóm
- Solo travel: Du lịch một mình
- Budget travel: Du lịch tiết kiệm
- Luxury travel: Du lịch sang trọng
- Travel insurance: Bảo hiểm du lịch
- Travel documents: Giấy tờ du lịch
- Boarding pass: Thẻ lên máy bay
- Luggage tag: Thẻ hành lý
- Money belt: Túi đựng tiền
- Travel wallet: Ví du lịch
- Universal adapter: Ổ cắm chuyển đổi đa năng
- Portable charger: Sạc dự phòng
- Headlamp: Đèn pin đội đầu
- Binoculars: Ống nhòm
- Travel journal: Sổ nhật ký du lịch
- Phrasebook: Sách từ vựng
- Map: Bản đồ
- Compass: La bàn
- First-aid kit: Bộ sơ cứu
- Medications: Thuốc men
- Toiletries: Đồ dùng cá nhân
- Clothing: Quần áo
- Shoes: Giày dép
- Accessories: Phụ kiện
- Arrival: Đến
- Departure: Khởi hành
- Check-in: Nhận phòng
- Check-out: Trả phòng
- Reservation: Đặt chỗ
- Booking: Đặt phòng
- Cancellation: Hủy đặt phòng
- Itinerary: Lịch trình
- Accommodation: Chỗ ở
- Transportation: Giao thông
- Currency exchange: Đổi tiền
- Visa requirements: Yêu cầu thị thực
- Travel advisory: Cảnh báo du lịch
- Travel agent: Đại lý du lịch
- Tour operator: Nhà điều hành tour
- Tourist information center: Trung tâm thông tin du lịch
- Local guide: Hướng dẫn viên địa phương
- Travel blogger: Người viết blog du lịch
- Travel photography: Nhiếp ảnh du lịch
- Travel tips: Mẹo du lịch
9. Chủ đề sức khỏe và y tế (250 từ)
- Head: Đầu
- Hair: Tóc
- Face: Khuôn mặt
- Eye: Mắt
- Ear: Tai
- Nose: Mũi
- Mouth: Miệng
- Tooth/Teeth: Răng
- Tongue: Lưỡi
- Neck: Cổ
- Shoulder: Vai
- Arm: Cánh tay
- Hand: Bàn tay
- Finger: Ngón tay
- Chest: Ngực
- Back: Lưng
- Stomach: Bụng
- Leg: Chân
- Foot/Feet: Bàn chân
- Toe: Ngón chân
- Brain: Não
- Heart: Tim
- Lungs: Phổi
- Stomach: Dạ dày
- Liver: Gan
- Kidneys: Thận
- Intestines: Ruột
- Bladder: Bàng quang
- Cold: Cảm lạnh
- Flu: Cúm
- Fever: Sốt
- Cough: Ho
- Headache: Đau đầu
- Sore throat: Đau họng
- Stomachache: Đau bụng
- Diarrhea: Tiêu chảy
- Constipation: Táo bón
- Allergy: Dị ứng
- Asthma: Hen suyễn
- Diabetes: Bệnh tiểu đường
- Cancer: Ung thư
- Heart disease: Bệnh tim
- Stroke: Đột quỵ
- Cardiology: Tim mạch
- Dermatology: Da liễu
- Gastroenterology: Tiêu hóa
- Neurology: Thần kinh
- Oncology: Ung bướu
- Pediatrics: Nhi khoa
- Psychiatry: Tâm thần
- Surgery: Phẫu thuật
- Doctor/Physician: Bác sĩ
- Nurse: Y tá
- Surgeon: Bác sĩ phẫu thuật
- Dentist: Nha sĩ
- Pharmacist: Dược sĩ
- Therapist: Nhà trị liệu
- Nutritionist: Chuyên gia dinh dưỡng
- Health: Sức khỏe
- Illness: Bệnh tật
- Disease: Bệnh
- Symptom: Triệu chứng
- Diagnosis: Chẩn đoán
- Treatment: Điều trị
- Medicine: Thuốc
- Hospital: Bệnh viện
- Clinic: Phòng khám
- Pharmacy: Hiệu thuốc
- Examination: Khám bệnh
- Surgery: Phẫu thuật
- Emergency: Cấp cứu
- Ambulance: Xe cứu thương
- Health insurance: Bảo hiểm y tế
- Prevention: Phòng ngừa
- Vaccination: Tiêm chủng
- Healthy lifestyle: Lối sống lành mạnh
- Diet: Chế độ ăn uống
- Exercise: Tập thể dục
- Elbow: Khuỷu tay
- Wrist: Cổ tay
- Knee: Đầu gối
- Ankle: Mắt cá chân
- Heel: Gót chân
- Toe nail: Móng chân
- Fingernail: Móng tay
- Skin: Da
- Bone: Xương
- Muscle: Cơ bắp
- Pancreas: Tuyến tụy
- Spleen: Lá lách
- Gallbladder: Túi mật
- Appendix: Ruột thừa
- Allergies: Dị ứng
- Arthritis: Viêm khớp
- Back pain: Đau lưng
- Bronchitis: Viêm phế quản
- Chickenpox: Bệnh thủy đậu
- Conjunctivitis: Viêm kết mạc (đau mắt đỏ)
- Dementia: Sa sút trí tuệ
- Depression: Trầm cảm
- Ear infection: Nhiễm trùng tai
- Eye infection: Nhiễm trùng mắt
- Food poisoning: Ngộ độc thực phẩm
- Heartburn: Ợ nóng
- High blood pressure: Huyết áp cao
- Insomnia: Mất ngủ
- Migraine: Đau nửa đầu
- Nausea: Buồn nôn
- Pneumonia: Viêm phổi
- Rash: Phát ban
- Sinusitis: Viêm xoang
- Sprain: Bong gân
- Allergology: Dị ứng học
- Anesthesiology: Gây mê hồi sức
- Cardiothoracic surgery: Phẫu thuật tim mạch lồng ngực
- Endocrinology: Nội tiết
- Geriatrics: Lão khoa
- Hematology: Huyết học
- Immunology: Miễn dịch học
- Nephrology: Thận học
- Obstetrics and gynecology (OB/GYN): Sản phụ khoa
- Ophthalmology: Nhãn khoa
- Orthopedics: Chỉnh hình
- Otolaryngology (ENT): Tai mũi họng
- Pulmonology: Hô hấp
- Rheumatology: Thấp khớp
- Chiropractor: Bác sĩ nắn khớp
- Dietitian: Chuyên gia dinh dưỡng
- Midwife: Nữ hộ sinh
- Optometrist: Bác sĩ nhãn khoa
- Physical therapist: Nhà vật lý trị liệu
- Podiatrist: Bác sĩ chuyên khoa chân
- Psychologist: Nhà tâm lý học
- Wellness: Sức khỏe
- Fitness: Thể hình
- Nutrition: Dinh dưỡng
- Hygiene: Vệ sinh
- Prevention: Phòng ngừa
- Vaccination: Tiêm chủng
- Immunization: Tiêm chủng
- Diagnosis: Chẩn đoán
- Prognosis: Tiên lượng
- Prescription: Đơn thuốc
- Medication: Thuốc men
- Therapy: Liệu pháp
- Rehabilitation: Phục hồi chức năng
- Medical record: Hồ sơ bệnh án
- Health insurance: Bảo hiểm y tế
- Healthcare system: Hệ thống y tế
- Public health: Sức khỏe cộng đồng
- Primary care: Chăm sóc ban đầu
- Specialist care: Chăm sóc chuyên khoa
- Emergency care: Chăm sóc cấp cứu
Kết luận:
Tóm lại, việc nắm vững 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề là chìa khóa để giao tiếp hiệu quả và tự tin. Hy vọng danh sách này sẽ là nguồn tài liệu hữu ích cho bạn trên con đường chinh phục tiếng Anh. Chúc bạn thành công!
CÁC TIN MỚI HƠN
Khám phá những bí quyết tự học tiếng Anh tại nhà hiệu quả nhất 2024. Từ việc xây dựng lộ trình học tập, chọn lọc tài liệu, đến việc luyện tập thực hành. Tìm hiểu các khóa học tiếng Anh chất lượng tại AMES.
Khám phá kho bài tập tiếng Anh đa dạng theo từng kỹ năng: Nghe, Nói, Đọc, Viết. Tài liệu hữu ích cho người học ở mọi trình độ, giúp bạn nâng cao trình độ tiếng Anh một cách toàn diện.
Bài viết này sẽ giới thiệu những kênh podcast nổi tiếng, phù hợp với mọi trình độ và chia sẻ bí quyết luyện nghe hiệu quả.
Khám phá phương pháp học tiếng Anh thú vị và hiệu quả thông qua những bài hát yêu thích. Vừa học vừa thư giãn, cải thiện kỹ năng tiếng Anh một cách tự nhiên.
CÁC TIN CŨ HƠN
Bạn muốn tự học tiếng Anh tại nhà nhưng không biết bắt đầu từ đâu? Bài viết này sẽ chia sẻ 5 bước đơn giản và hiệu quả giúp bạn chinh phục tiếng Anh mà không cần gia sư.
Bạn bận rộn nhưng vẫn muốn cải thiện tiếng Anh? Đừng lo, với phương pháp phù hợp, bạn hoàn toàn có thể học hiệu quả mà không cần tốn quá nhiều thời gian. Đọc bài viết để khám phá những mẹo học tiếng Anh đơn giản, tiết kiệm thời gian, phù hợp với lịch trình bận rộn!
Trong thị trường việc làm cạnh tranh ngày nay, kỹ năng giao tiếp tiếng Anh tại phỏng vấn là yếu tố then chốt quyết định cơ hội nghề nghiệp của bạn. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng và hiểu rõ các câu hỏi thường gặp sẽ giúp bạn tự tin, chuyên nghiệp và nổi bật giữa hàng trăm ứng viên khác.
Thành ngữ là những cụm từ có ý nghĩa đặc biệt, không thể hiểu theo nghĩa đen của từng từ. Việc học thành ngữ không chỉ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn mà còn cho thấy sự am hiểu sâu sắc về văn hóa tiếng Anh. Dưới đây là 15 thành ngữ được sử dụng phổ biến nhất trong cuộc sống hàng ngày.
Bạn muốn học tiếng Anh online miễn phí nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu? Bài viết này tổng hợp 10 website học tiếng Anh tốt nhất, giúp bạn nâng cao trình độ một cách hiệu quả.
Bạn muốn đọc hiểu tiếng Anh như người bản xứ? Hãy cùng khám phá những bí quyết luyện tập đơn giản nhưng vô cùng hiệu quả. Bài viết này sẽ là người bạn đồng hành tin cậy trên con đường chinh phục tiếng Anh của bạn.